dipole antenna

Học thuật
Thân thiện
dipole antenna

A technician adjusts a dipole antenna on a rooftop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ăng-ten ngẫu cực: Một loại ăng-ten vô tuyến đơn giản phổ biến, bao gồm hai thanh dẫn điện hoặc thanh kim loại thẳng hàng, được nối với đường truyền dẫntrung tâm. Tổng chiều dài của thường xấp xỉ một nửa bước sóng của tần số hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A simple dipole antenna is often used for receiving FM radio broadcasts. (Một ăng-ten ngẫu cực đơn giản thường được dùng để thu sóng phát thanh FM.)
    • The technician adjusted the length of the dipole antenna to improve the signal strength. (Kỹ thuật viên điều chỉnh chiều dài của ăng-ten ngẫu cực để cải thiện cường độ tín hiệu.)
    • Many television antennas in the past were based on the dipole antenna design. (Nhiều ăng-ten truyền hình trong quá khứ dựa trên thiết kế ăng-ten ngẫu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half-wave dipole antenna": Ăng-ten ngẫu cực nửa sóng. Đây dạng phổ biến nhất, chiều dài tổng cộng bằng một nửa bước sóng.
    • The half-wave dipole antenna is a fundamental reference in antenna theory. (Ăng-ten ngẫu cực nửa sóng một chuẩn tham chiếu cơ bản trong lý thuyết về ăng-ten.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipole (n): Ngẫu cực. Trong vật , đây một hệ thống gồm hai điện tích hoặc cực từ bằng nhau nhưng trái dấu, cách nhau một khoảng nhỏ. Trong bối cảnh ăng-ten, từ này thường được dùng như cách nói ngắn gọn của "dipole antenna".
    • The magnetic dipole moment is a key concept. ( men ngẫu cực từ một khái niệm then chốt.)
    • He installed a VHF dipole on the roof. (Anh ấy lắp một ăng-ten ngẫu cực VHF trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Doublet antenna: Ăng-ten đôi (một thuật ngữ kỹ thuật khác cho dipole antenna).
  • Half-wave antenna: Ăng-ten nửa sóng (nhấn mạnh vào đặc tính kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

dipole antenna

A technician adjusts a dipole antenna on a rooftop.

Noun
  1. ăng ten ngẫu cực

Từ đồng nghĩa